Các loại phụ gia bê tông tươi phổ biến và công dụng nổi bật

Phụ gia bê tông tươi đang trở thành xu hướng trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng hỗ trợ thi công và nâng cao hiệu suất vật liệu. Việc hiểu đúng bản chất và vai trò của phụ gia giúp chủ đầu tư lựa chọn giải pháp phù hợp, đảm bảo tính ổn định cho kết cấu trong cả ngắn hạn và dài hạn.

Các loại phụ gia bê tông tươi phổ biến và công dụng nổi bật
Các loại phụ gia bê tông tươi phổ biến và công dụng nổi bật

Phụ gia bê tông tươi là gì? Vai trò quan trọng trong thi công

Phụ gia bê tông tươi là các hợp chất được bổ sung vào hỗn hợp bê tông với lượng rất nhỏ (thường dưới 5% khối lượng xi măng) nhưng mang lại hiệu quả lớn trong thi công. Tùy từng nhóm, phụ gia có thể giúp tăng độ linh động, giảm nước trộn, điều chỉnh thời gian đông kết, chống thấm, chống phân tầng hoặc cải thiện khả năng bơm xa.

Phụ gia bê tông thương phẩm ngày nay được kiểm soát rất chặt chẽ về hàm lượng và chất lượng, giúp bê tông đạt đúng mác thiết kế, ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết và phù hợp với các cấu kiện lớn như móng, dầm, sàn, cột.

>>> Xem thêm: Bê tông thương phẩm Quảng Ninh chống nứt, chống thấm hiệu quả

Phụ gia bê tông tươi là gì?
Phụ gia bê tông tươi là gì?

Bê tông tươi có những phụ gia gì? Tổng hợp 9 nhóm phổ biến nhất

Để giúp bạn nhận diện nhanh và chọn đúng loại phụ gia bê tông tươi, phần dưới đây trình bày chi tiết 9 nhóm phụ gia quan trọng được sử dụng rộng rãi trong thi công hiện đại.

Phụ gia giảm nước – Giải pháp tăng độ linh động và tối ưu cấp phối

Nhóm phụ gia này cho phép giảm 10 – 20% lượng nước nhưng vẫn đảm bảo độ chảy yêu cầu. Khi dùng đúng cách, phụ gia bê tông tươi loại giảm nước giúp:

  • Tăng độ đặc chắc cấu trúc
  • Nâng cường độ nén so với cấp phối thông thường
  • Hạn chế rỗ mặt, hạn chế phân tầng

Phù hợp cho các cấu kiện cần độ bền cao như dầm, sàn, móng hoặc bê tông thương phẩm mác lớn.

Phụ gia kéo dài thời gian ninh kết – Kiểm soát đông kết trong điều kiện khó khăn

  • Cơ chế: Làm chậm phản ứng thủy hóa xi măng (thường bằng tác động lên mặt hạt xi măng hoặc tương tác với ion canxi).
  • Lợi ích: Giữ tính thi công lâu hơn khi trời nóng, khi vận chuyển xa hoặc đổ khối lớn; giảm nguy cơ đóng rắn trước khi hoàn thành thao tác.
  • Liều tham khảo: Rất biến động (phụ thuộc loại và mục tiêu), thường tính theo ml/kg xi măng; cần thử nghiệm.
  • Khi dùng: Mùa hè, công trình xa trạm trộn, đổ khối lớn.
  • Lưu ý: Kéo dài quá lâu sẽ ảnh hưởng tiến độ rút cốp pha; phối hợp với phụ gia siêu dẻo cần thử nghiệm để tránh tương tác gây không ổn định.

Phụ gia siêu dẻo – Tăng độ linh động, giảm nước tối ưu

  • Cơ chế: Phân tán hạt xi măng mạnh mẽ hơn phụ gia giảm nước thông thường, cho phép giảm nước đến 25 – 35% mà vẫn giữ độ chảy cao.
  • Lợi ích: Bê tông rất chảy, dễ bơm, ít rỗ; phù hợp mác cao, bê tông bơm, cấu kiện mỏng.
  • Liều tham khảo: 0.5 – 2.0% theo khối lượng xi măng (phụ thuộc chủng loại).
  • Khi dùng: Bê tông bơm, bê tông tự lèn (SCC) hoặc cần giảm nước tối đa.
  • Lưu ý: Ảnh hưởng lớn đến thời gian ninh kết, cần chọn loại phù hợp với điều kiện nhiệt độ và thời gian vận chuyển.

>>> Có thể bạn sẽ quan tâm: Bê tông tươi và bê tông tự trộn loại nào phù hợp với công trình của bạn

Phụ gia siêu dẻo
Phụ gia siêu dẻo

Phụ gia cuốn khí – Chống phân tầng và tăng khả năng chịu đóng băng

  • Cơ chế: Tạo nhiều bọt khí vi mô ổn định phân bố đều trong bê tông.
  • Lợi ích: Cải thiện khả năng chống đóng băng-tan băng, tăng khả năng chịu va đập, giảm phân tầng.
  • Liều tham khảo: Tạo thể tích khí 4 – 8% (đối với vùng đóng băng); lượng phụ gia thay đổi theo mục tiêu.
  • Khi dùng: Vùng lạnh, công trình ngoài trời, bê tông chịu chu kỳ đóng băng.
  • Lưu ý: Khí quá nhiều giảm cường độ; cần kiểm soát chính xác % khí qua máy đo (air meter).

Phụ gia đông cứng nhanh – Rút ngắn thời gian chờ ninh kết

  • Cơ chế: Thúc đẩy phản ứng thủy hóa ban đầu, tăng cường độ ban đầu trong vài giờ.
  • Lợi ích: Rút ngắn thời gian tháo cốp pha, sửa chữa nhanh, thi công trong lạnh.
  • Liều tham khảo: Phụ thuộc loại (clorua-free cho bê tông cốt thép), theo hướng dẫn nhà sản xuất.
  • Khi dùng: Sửa chữa, thời tiết lạnh, thi công gấp.
  • Lưu ý: Tránh dùng phụ gia chứa clorua cho cấu kiện có cốt thép nếu không có biện pháp bảo vệ chống ăn mòn.
Phụ gia đông cứng nhanh
Phụ gia đông cứng nhanh

Phụ gia kỵ nước – Tăng khả năng chống ẩm bề mặt

  • Cơ chế: Tạo màng/điểm tiếp xúc kỵ nước trên mao mạch bề mặt, giảm thấm bề mặt.
  • Lợi ích: Giảm thấm bề mặt, phù hợp cho mặt ngoài, rãnh, lát.
  • Liều Tham khảo & khi dùng: theo hướng dẫn; thường dùng cho công trình cần giảm thẩm thấu bề mặt.
  • Lưu ý: Không thay thế phụ gia chống thấm chuyên sâu cho bể nước; hiệu quả chủ yếu trên bề mặt.

Phụ gia chống thấm – Tăng độ đặc chắc và ngăn nước xâm nhập

Khác với phụ gia kỵ nước, nhóm phụ gia chống thấm tác động trực tiếp vào cấu trúc bê tông. Nhờ làm giảm mao dẫn và tăng độ đặc chắc, phụ gia này được ứng dụng nhiều trong:

  • Cơ chế: Thay đổi cấu trúc mao mạch bằng phản ứng hóa học (silicates, polymer, hydrophobic agents) làm giảm dẫn nước trong bê tông.
  • Lợi ích: Giảm mao dẫn, tăng độ đặc chắc; phù hợp bể chứa, tầng hầm, hồ bơi.
  • Liều tham khảo: Theo nhà sản xuất; cần thử nghiệm tính kháng thấm.
  • Khi dùng: Khi công trình tiếp xúc nước lâu dài.
  • Lưu ý: Phối hợp với phương pháp bảo dưỡng để đạt hiệu quả tối ưu.
Phụ gia chống thấm
Phụ gia chống thấm

Phụ gia trợ bơm – Hỗ trợ vận chuyển bê tông xa, chống tách lớp

Phụ gia trợ bơm giúp hỗn hợp bê tông di chuyển mượt hơn trong đường ống bơm, hạn chế mất nước và tách lớp.

  • Cơ chế: Giữ độ sệt, ổn định hỗn hợp trong quá trình bơm, giảm ma sát và nguy cơ tắc ống.
  • Lợi ích: Cho phép bơm xa/leo cao, giảm phân tầng và tách nước trong ống.
  • Liều tham khảo: Nhỏ (phần trăm so với xi măng) tùy loại; cần thử bơm thực tế.
  • Khi dùng: Bê tông bơm cho nhà cao tầng, khu vực khó tiếp cận.
  • Lưu ý: Phối hợp với siêu dẻo cho bê tông bơm hiệu năng cao; kiểm tra hao hụt áp lực bơm.

Phụ gia trương nở – Giữ ổn định thể tích, hạn chế co ngót

  • Cơ chế: Sinh pha calci-silicate hydrate bổ sung hoặc tạo phản ứng làm bù co ngót ban đầu → giảm nứt co ngót.
  • Lợi ích: Dùng cho mạch, vữa không co ngót, khe nối, liên kết cấu kiện tiền chế; giảm khe nứt do co ngót.
  • Liều tham khảo: Theo thiết kế để đạt mức trương nở an toàn (rất cần thử nghiệm trước).
  • Khi dùng: Đổ nền dễ nứt, mối nối, vữa lấp khe.
  • Lưu ý: Cần cân bằng với cường độ và độ bền; quá nhiều có thể gây ứng suất dương ban đầu.

Việc lựa chọn đúng phụ gia bê tông tươi không chỉ giúp tối ưu khả năng thi công mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền, độ đặc chắc và tuổi thọ của toàn bộ công trình.

Mỗi nhóm phụ gia đều có vai trò riêng, phù hợp với từng điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Vì vậy, chủ đầu tư và đơn vị thi công cần đánh giá kỹ mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn chất lượng trước khi lựa chọn. Sử dụng đúng phụ gia ngay từ đầu sẽ giúp công trình đạt hiệu suất cao, hạn chế rủi ro và đảm bảo chất lượng lâu dài.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Số điện thoại